trưởng ga

Học thuật
Thân thiện
trưởng ga

Ông trưởng ga đang chỉ dẫn hành khách trên sân ga.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ trách chính, người đứng đầu một nhà ga đường sắt: "trưởng ga" danh từ chỉ người trách nhiệm quản lý, điều hành mọi hoạt động tại một ga tàu hỏa, ga xe lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trưởng ga đang kiểm tra lịch trình tàu chạy. (Người phụ trách ga đang xem xét thời gian biểu của các chuyến tàu.)
    • Mọi vấn đề tại ga đều phải báo cáo với trưởng ga. (Tất cả sự việc xảy ranhà ga đều cần thông báo cho người đứng đầu ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chức danh cụ thể: Từ này thường được dùng như một chức danh công việc chính thức trong ngành đường sắt.
    • Anh ấy được bổ nhiệm làm trưởng ga Nội. (Anh ấy được chỉ định giữ vị trí người đứng đầu ga Nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ga trưởng: Đây một cách gọi khác, đồng nghĩa với "trưởng ga".
    • Ga trưởng chịu trách nhiệm về an toàn tại ga. (Người đứng đầu ga chịu trách nhiệm cho sự an toànnhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Người quản lý ga: Người điều hành, quản lý nhà ga.
  • Quản đốc ga: Người phụ trách, giám sát hoạt động của ga (ít dùng hơn).
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ "trưởng ga" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến hệ thống đường sắt, ga tàu hỏa. Không dùng cho các trạm, bến của các loại hình giao thông khác (như bến xe buýt, sân bay).
trưởng ga

Ông trưởng ga đang chỉ dẫn hành khách trên sân ga.

  1. Người phụ trách chính trong một ga xe lửa.

Từ gần giống